magnetic storm

magnetic storm

A satellite detects a magnetic storm from Earth's orbit.

Định nghĩa

Danh từ: Bão từ

Bão từ một sự xáo trộn đột ngột của từ trường Trái Đất, thường do sự phát xạ các hạt từ Mặt Trời gây ra. Hiện tượng này làm thay đổi tạm thời cấu trúc cường độ của từ trường, có thể ảnh hưởng đến các hệ thống kỹ thuật liên lạc trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Một trận bão từ mạnh có thể làm gián đoạn liên lạc vệ tinh lưới điện.)
  • (Các nhà khoa học theo dõi hoạt động của Mặt Trời để dự đoán bão từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hit by a magnetic storm": bị ảnh hưởng bởi một trận bão từ.

    • The Earth was hit by a severe magnetic storm last night. (Trái Đất đã bị ảnh hưởng bởi một trận bão từ nghiêm trọng vào đêm qua.)
  • "magnetic storm warning": cảnh báo bão từ.

    • The space weather center issued a magnetic storm warning for the next 48 hours. (Trung tâm thời tiết vũ trụ đã đưa ra cảnh báo bão từ trong 48 giờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Geomagnetic storm (danh từ): bão địa từ, đồng nghĩa với bão từ.

    • A geomagnetic storm can cause auroras at lower latitudes. (Một trận bão địa từ có thể gây ra cực quangcác vĩ độ thấp hơn.)
  • Solar storm (danh từ): bão Mặt Trời, thường nguyên nhân gây ra bão từ.

    • Solar storms often precede magnetic storms. (Bão Mặt Trời thường xảy ra trước bão từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Geomagnetic storm: bão địa từ, thuật ngữ chuyên ngành thường dùng thay thế.
  • Space weather disturbance: nhiễu loạn thời tiết vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trigger a magnetic storm: kích hoạt một trận bão từ.

    • Solar flares can trigger a magnetic storm. (Các vụ bùng nổ Mặt Trời có thể kích hoạt một trận bão từ.)
  • Endure a magnetic storm: chịu đựng một trận bão từ.

    • The spacecraft endured a magnetic storm without damage. (Tàu vũ trụ đã chịu đựng một trận bão từ không bị hư hại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetic storm".